域𫯨

Tổng quan

域𫯨 KHOẮC VẠ1 Trời. Thượng giới. 𢁯󱵮官出分事呂 分欣󰝧域𫯨招󱶜 Gừn nòn quan xuất phăn sậư lạ Phăn hăn khỉn khoắc vạ chèo lừa (N.Q.) Đêm ngủ nàng nằm mơ thấy sự lạ lùng; mơ thấy mình lên thượng giới chèo thuyền.

Cấu tạo: (vực) + 𫯨

Nghĩa

Việt

  • Cihui 域𫯨 KHOẮC VẠ1 Trời. Thượng giới. 𢁯󱵮官出分事呂 分欣󰝧域𫯨招󱶜 Gừn nòn quan xuất phăn sậư lạ Phăn hăn khỉn khoắc vạ chèo lừa (N.Q.) Đêm ngủ nàng nằm mơ thấy sự lạ lùng; mơ thấy mình lên thượng giới chèo thuyền.