󰁏

Nôm u

Nôm: u

Tổng quan

u âm u, u cốc

󰁏邑 · 陰󰁏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômu

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm u âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu [Eng: sweet-smelling; to have swollen head]