【⿰匊弓】

Tổng quan

ận tuỵ (viết tắt 鞠躬). cúc cung ận tuỵ (viết tắt 鞠躬).☸

Cấu tạo: + + (cúc) + (cung) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ận tuỵ (viết tắt 鞠躬). cúc cung ận tuỵ (viết tắt 鞠躬).☸