〖⿰石幷刂〗

Tổng quan

văn) Đá mài: 新發於〖⿰石幷刂〗Mới mài ra từ hòn đá mài (mới ra ràng, mới ra đời không biết sợ gì). hình văn) Đá mài: 新發於〖⿰石幷刂〗Mới mài ra từ hòn đá mài (mới ra ràng, mới ra đời không biết sợ gì).☸

Cấu tạo: + + (thạch) + (tinh) + (đao) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn) Đá mài: 新發於〖⿰石幷刂〗Mới mài ra từ hòn đá mài (mới ra ràng, mới ra đời không biết sợ gì). hình văn) Đá mài: 新發於〖⿰石幷刂〗Mới mài ra từ hòn đá mài (mới ra ràng, mới ra đời không biết sợ gì).☸