〖⿱研手〗 Tổng quan hư 揅. nghiên hư 揅.☸ Cấu tạo: 〖 + ⿱ + 研 (nghiên) + 手 (thủ) + 〗Cấu tạo〖 + ⿱ + 研 + 手 + 〗 Nghĩa ViệtCihui hư 揅. nghiên hư 揅.☸