紬次 trừu thứ Hán Việt: trừu thứ Tổng quan Cấu tạo: 紬 (trừu) + 次 (thứ)Hán Việttrừu thứCấu tạo紬 + 次 · trừu + thứ nghĩa thành phần: trừu + thứ Nghĩa EngCihui 紬次 hōucì v. collect and arrange in order