紬繹 chōu yì · trừu dịch Hán Việt: trừu dịch · Pinyin: chōu yì Tổng quan Cấu tạo: 紬 (trừu) + 繹 (dịch)Pinyinchōu yìHán Việttrừu dịchCấu tạo紬 + 繹 · trừu + dịch nghĩa thành phần: trừu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引出头绪。也作抽绎。