䌷绩

trừu tích

Hán Việt: trừu tích

Tổng quan

Cấu tạo: 紬 (trừu) + 績 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 紬績 hōujì v. spin and weave (cloth)

Eng

  • Cihui 紬績 hōujì v. spin and weave (cloth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紬繹 · 绩效 · 绩溪 · 绩点 · 绩优股 · 绩溪县 · 绩学之士 · 䌷次