一…二… yī èr Pinyin: yī èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + … + 二 (nhị) + …Pinyinyī èrCấu tạo一 + … + 二 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别加在某些双音节形容词的两个词素前面,表示强调:~干~净|~清~楚|~清~白。