一…再… yī zài Pinyin: yī zài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + … + 再 (tái) + …Pinyinyī zàiCấu tạo一 + … + 再 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别用在同一个动词前面,表示该动作多次重复:~误~误|~错~错|~拖~拖。