一…半…

yī bàn

Pinyin: yī bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + + (bán) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别用在同义词或近义词前边,表示不多或不久:~鳞~爪|~年~载|~时~刻|~星~点儿|~知~解。