一…就…
Pinyin: yī jiù
Tổng quan
thẳng, ngay, lập tức, thẳng, trực tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng, ngay, lập tức, thẳng, trực tiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示两事时间上前后紧接。a)同一主语的:~学~会|~开~谢|~吃~吐。b)不同主语的:~教~懂|~请~到|~说~成|~推~倒。
Pinyin: yī jiù
thẳng, ngay, lập tức, thẳng, trực tiếp