一一行行

yī yī xíng xíng nhất nhất hành hành

Hán Việt: nhất nhất hành hành · Pinyin: yī yī xíng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhất) + (hành) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一件一件地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一件一件地。