一七 yī qī · nhất thất Hán Việt: nhất thất · Pinyin: yī qī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 七 (thất)Pinyinyī qīHán Việtnhất thấtCấu tạo一 + 七 · nhất + thất nghĩa thành phần: nhất + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称人死后的头一个第七天。故亦称头七; 犹一周。泛指七天。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称人死后的头一个第七天。故亦称头七。 2.犹一周。泛指七天。