一下下 yī xià xià·nhất hạ hạ Hán Việt: nhất hạ hạ · Pinyin: yī xià xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一下又一下。表示动作接连不断。 2.一下子,一会儿。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 下 (hạ)Pinyinyī xià xiàHán Việtnhất hạ hạCấu tạo一 + 下 + 下 · nhất + hạ + hạ nghĩa thành phần: nhất + hạ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一下又一下。表示动作接连不断。 2.一下子,一会儿。 Từ liên quan Gần nghĩa一下儿 · 一下子 · 一下 · 一下击鼓声 · 下下个 · 下下人 · 下下来 · 下下策