一下下

yī xià xià nhất hạ hạ

Hán Việt: nhất hạ hạ · Pinyin: yī xià xià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hạ) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一下又一下。表示动作接连不断; 一下子,一会儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一下又一下。表示动作接连不断。 2.一下子,一会儿。