一與多 nhất dữ đa Hán Việt: nhất dữ đa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 與 (dữ) + 多 (đa)Hán Việtnhất dữ đaCấu tạo一 + 與 + 多 · nhất + dữ + đa nghĩa thành phần: nhất + dữ + đa Nghĩa EngCihui 一與多 ī yǔ duō n. <log.> one and many