一叢 yī cóng · nhất tùng Hán Việt: nhất tùng · Pinyin: yī cóng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叢 (tùng)Pinyinyī cóngHán Việtnhất tùngCấu tạo一 + 叢 · nhất + tùng nghĩa thành phần: nhất + tùng Nghĩa jaJMdict copse|crowd|herd