一絲
nhất ti
Hán Việt: nhất ti · Pinyin: yī sī
Tổng quan
một tia: một chút/một ít
Nghĩa
Việt
- Cihui một tia: một chút/một ít
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一根蚕丝。常喻微少或极细之物; 指一点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一根蚕丝。常喻微少或极细之物。 2.指一点。