一丟 yī diū · nhất đâu Hán Việt: nhất đâu · Pinyin: yī diū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 丟 (đâu)Pinyinyī diūHán Việtnhất đâuCấu tạo一 + 丟 · nhất + đâu nghĩa thành phần: nhất + đâu