一丟 yī diū · nhất đâu Hán Việt: nhất đâu · Pinyin: yī diū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 丟 (đâu)Pinyinyī diūHán Việtnhất đâuCấu tạo一 + 丟 · nhất + đâu nghĩa thành phần: nhất + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一队; 犹言一点。指矮小。Tân Hoa Tự Điển 1.一队。 2.犹言一点。指矮小。