一串 yī chuàn · nhất xuyến Hán Việt: nhất xuyến · Pinyin: yī chuàn Tổng quan một chuỗi Cấu tạo: 一 (nhất) + 串 (xuyến)Pinyinyī chuànHán Việtnhất xuyếnCấu tạo一 + 串 · nhất + xuyến nghĩa thành phần: nhất + xuyến Nghĩa ViệtCihui một chuỗi