一予一奪

yī yǔ yī duó nhất dư nhất đoạt

Hán Việt: nhất dư nhất đoạt · Pinyin: yī yǔ yī duó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dư) + (nhất) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一回儿给了,一回儿又拿回去。