一二二一

yī èr èr yī nhất nhị nhị nhất

Hán Việt: nhất nhị nhị nhất · Pinyin: yī èr èr yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhị) + (nhị) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一即二,二即一。谓名异而实同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一即二,二即一。谓名异而实同。