一井
nhất tỉnh
Hán Việt: nhất tỉnh · Pinyin: yī jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代井田制的一种单位。以九百亩为一井; 一口水井;一眼泉水; 一个市井;一座市镇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代井田制的一种单位。以九百亩为一井。 2.一口水井;一眼泉水。 3.一个市井;一座市镇。
Hán Việt: nhất tỉnh · Pinyin: yī jǐng