一仍

yī réng nhất nhưng

Hán Việt: nhất nhưng · Pinyin: yī réng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全依循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全依循。

Eng

  • Cihui 一仍 īréng adv. still; as ever