一從

yī cóng nhất tòng

Hán Việt: nhất tòng · Pinyin: yī cóng

Tổng quan

từ lúc: từ khi

Cấu tạo: (nhất) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ lúc: từ khi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自从:~别后,音信全无。

Eng

  • Cihui 一從 yīcóng conj. ever since