一件 yī jiàn · nhất kiện Hán Việt: nhất kiện · Pinyin: yī jiàn Tổng quan nhất kiện Cấu tạo: 一 (nhất) + 件 (kiện)Pinyinyī jiànHán Việtnhất kiệnCấu tạo一 + 件 · nhất + kiện nghĩa thành phần: nhất + kiện Nghĩa ViệtCihui nhất kiệnjaJMdict (one) matter|(one) item|(one) case