一件一件

yī jiàn yī jiàn nhất kiện nhất kiện

Hán Việt: nhất kiện nhất kiện · Pinyin: yī jiàn yī jiàn

Tổng quan

từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Cấu tạo: (nhất) + (kiện) + (nhất) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần, từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Eng

  • Cihui 一件一件 ījiàn yījiàn ►See yījiànjiàn