一件件 nhất kiện kiện Hán Việt: nhất kiện kiện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 件 (kiện) + 件 (kiện)Hán Việtnhất kiện kiệnCấu tạo一 + 件 + 件 · nhất + kiện + kiện nghĩa thành phần: nhất + kiện + kiện Nghĩa EngCihui 一件件 ījiànjiàn r.f. each one (of objects) ◆adv. one by one (of things)