一份
nhất phân
Hán Việt: nhất phân · Pinyin: yī fèn
Tổng quan
một phần
Nghĩa
Việt
- Cihui một phần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一組成套的物品稱為「一份」。如:「請你幫我送一份早餐過來。」 2.全體的一部分。如:「按照股份,這一份是你該得的紅利。」
Hán Việt: nhất phân · Pinyin: yī fèn
một phần