一休 yī xiū · nhất hưu Hán Việt: nhất hưu · Pinyin: yī xiū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 休 (hưu)Pinyinyī xiūHán Việtnhất hưuCấu tạo一 + 休 · nhất + hưu nghĩa thành phần: nhất + hưu