一佛 nhất phật Hán Việt: nhất phật Tổng quan nhất phật (雜語)一人之佛陀也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 佛 (phật)Hán Việtnhất phậtCấu tạo一 + 佛 · nhất + phật nghĩa thành phần: nhất + phật Nghĩa ViệtCihui nhất phật (雜語)一人之佛陀也。☸