一佛 nhất phật Hán Việt: nhất phật Tổng quan (雜語)一人之佛陀也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 佛 (phật)Hán Việtnhất phậtCấu tạo一 + 佛 · nhất + phật nghĩa thành phần: nhất + phật Nghĩa ViệtCihui (雜語)一人之佛陀也。☸Tần suất từ [bktd] nhất phật (雜語)一人之佛陀也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一佛乘 · 一佛土 · 一佛世界 · 一佛多佛 · 一佛成道 · 一佛淨土 · 一一 · 一万