一作

yī zuò nhất tác

Hán Việt: nhất tác · Pinyin: yī zuò

Tổng quan

vừa làm

Cấu tạo: (nhất) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa làm

Eng

  • CC-CEDICT first author (of an academic paper) (abbr. for 第一作者[di4 yi1 zuo4 zhe3])
  • Cihui first author (of an academic paper) (abbr. for 第一作者)