一側

yī cè nhất trắc

Hán Việt: nhất trắc · Pinyin: yī cè

Tổng quan

một bên: hơi nghiêng

Cấu tạo: (nhất) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một bên: hơi nghiêng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指物體的一邊。如:「他坐在桌子的另一側,不知道在想些什麼?」