一個個

yī gè gè nhất cá cá

Hán Việt: nhất cá cá · Pinyin: yī gè gè

Tổng quan

mỗi một thứ | từng cái một | từng người một

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi một thứ | từng cái một | từng người một

Eng

  • CC-CEDICT a number of|each and every one|one by one; one after another
  • Cihui a number of; each and every one; one by one; one after another