一停
nhất đình
Hán Việt: nhất đình · Pinyin: yī tíng
Tổng quan
dừng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停一下,停一停; 犹言一部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停一下,停一停。 2.犹言一部分。
Hán Việt: nhất đình · Pinyin: yī tíng
dừng lại