一偷 yī tōu · nhất thâu Hán Việt: nhất thâu · Pinyin: yī tōu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 偷 (thâu)Pinyinyī tōuHán Việtnhất thâuCấu tạo一 + 偷 · nhất + thâu nghĩa thành phần: nhất + thâu