一兒 yí r · nhất nhi Hán Việt: nhất nhi · Pinyin: yí r Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 兒 (nhi)Pinyinyí rHán Việtnhất nhiCấu tạo一 + 兒 · nhất + nhi nghĩa thành phần: nhất + nhi