一兆
nhất triệu
Hán Việt: nhất triệu
Tổng quan
(Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ
Nghĩa
Việt
- Cihui (Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ
Hán Việt: nhất triệu
(Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ