一光 yī guāng · nhất quang Hán Việt: nhất quang · Pinyin: yī guāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 光 (quang)Pinyinyī guāngHán Việtnhất quangCấu tạo一 + 光 · nhất + quang nghĩa thành phần: nhất + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寸阴; 谓一举而发扬光大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寸阴。 2.谓一举而发扬光大。