一出

yī chū nhất xuất

Hán Việt: nhất xuất · Pinyin: yī chū

Tổng quan

vừa ra

Cấu tạo: (nhất) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出生或出现一次; 谓出行或出来任事。"一",语气助词; 完全出于; 一番; 犹一套; 传奇剧本结构上的一个段落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出生或出现一次。 2.谓出行或出来任事。"一",语气助词。 3.完全出于。 4.一番。 5.犹一套。 6.传奇剧本结构上的一个段落。