一函符 yī hán fú · nhất hàm phù Hán Việt: nhất hàm phù · Pinyin: yī hán fú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 函 (hàm) + 符 (phù)Pinyinyī hán fúHán Việtnhất hàm phùCấu tạo一 + 函 + 符 · nhất + hàm + phù nghĩa thành phần: nhất + hàm + phù