一到

yī dào nhất đáo

Hán Việt: nhất đáo · Pinyin: yī dào

Tổng quan

vừa đến

Cấu tạo: (nhất) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到一次; 犹一来,一经来到; 一旦到了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到一次。 2.犹一来,一经来到。 3.一旦到了。