一到

yī dàonhất đáo

Hán Việt: nhất đáo · Pinyin: yī dào

Tổng quan

vừa đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.到一次。 2.犹一来,一经来到。 3.一旦到了。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa đến
  • VietPhrases vừa đến
  • Tần suất từ vừa đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.到一次。 2.犹一来,一经来到。 3.一旦到了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中