一刹 nhất sát Hán Việt: nhất sát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 剎 (sát)Hán Việtnhất sátTừ loạidanhCấu tạo一 + 剎 · nhất + sát nghĩa thành phần: nhất + sát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chốc látBiên soạn a moment; a very short timeEngCihui 一剎 īchà n. a moment; a very short timeTần suất từ n. a moment; a very short time Từ liên quan Gần nghĩa一刹那 · 一刹时 · 一刹间 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世