一剎

nhất sát

Hán Việt: nhất sát

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất sát (術語)Kṣetra,一國土也。剎,掣多羅之略名。譯作土田。一佛濟度之境,以三千大千世界為一剎。見名義集七。☸

Eng

  • Cihui 一剎 īchà n. a moment; a very short time