一割

yī gē nhất cát

Hán Việt: nhất cát · Pinyin: yī gē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指切割一次,后即用为行使一次或负责一次之词。语本《后汉书·班超传》"昔魏绛列国大夫,尚能和辑诸戎,况臣奉大汉之威,而无鉼刀一割之用乎?"