一动一动 nhất động nhất động Hán Việt: nhất động nhất động Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 一 (nhất) + 動 (động)Hán Việtnhất động nhất độngCấu tạo一 + 動 + 一 + 動 · nhất + động + nhất + động nghĩa thành phần: nhất + động + nhất + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chập chờnBiên soạn r.f. move intermittentlyEngCihui 一動一動 īdòngyīdòng r.f. move intermittently Từ liên quan Gần nghĩa一动不动 · 一动也不动 · 一动不如一静 · 一动儿 · 一動不如一靜