一動一動 nhất động nhất động Hán Việt: nhất động nhất động Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 一 (nhất) + 動 (động)Hán Việtnhất động nhất độngCấu tạo一 + 動 + 一 + 動 · nhất + động + nhất + động nghĩa thành phần: nhất + động + nhất + động Nghĩa EngCihui 一動一動 īdòngyīdòng r.f. move intermittently