一勢 yī shì · nhất thế Hán Việt: nhất thế · Pinyin: yī shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 勢 (thế)Pinyinyī shìHán Việtnhất thếCấu tạo一 + 勢 · nhất + thế nghĩa thành phần: nhất + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一种形态; 一种威势; 方言。犹言一样,同道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一种形态。 2.一种威势。 3.方言。犹言一样,同道。