一勢 yī shì · nhất thế Hán Việt: nhất thế · Pinyin: yī shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 勢 (thế)Pinyinyī shìHán Việtnhất thếCấu tạo一 + 勢 · nhất + thế nghĩa thành phần: nhất + thế