一匙 yī chí·nhất thi Hán Việt: nhất thi · Pinyin: yī chí Tổng quan một muỗng Cấu tạo: 一 (nhất) + 匙 (thi)Pinyinyī chíHán Việtnhất thiTừ loạidanhCấu tạo一 + 匙 · nhất + thi nghĩa thành phần: nhất + thi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một thìaEngCihui spoonfulĐứcHandedict Löffel Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中